Giá đề xuất:789,000,000 đ Đặt mua
TƯ VẤN THÊM

Honda CIVIC G

  • Xanh đậm cá tính
  • Đen ánh độc tôn
  • Ghi bạc thời trang
  • Trắng ngọc quý phái

Honda CIVIC G

Hệ thống cân bằng điện tử VSA kiểm soát những thay đổi đột ngột, giữ cho xe luôn trong tầm kiểm soát của người lái

Đèn báo phanh khẩn cấp tự động kích hoạt khi xe dừng đột ngột giúp hạn chế va chạm với các xe phía sau

Phanh tay điện tử: Việc đỗ xe hay dừng xe trên đường dốc trở nên dễ dàng, thuận tiện hơn so với phanh tay truyền thống, chỉ với thao tác đơn giản trên nút bấm (P). Chế độ phanh tạm thời: Khi được kích hoạt, hệ thống sẽ tự động hãm phanh khi xe dừng tại các điểm dừng đèn giao thông hoặc khi bạn dừng xe do tắc đường. Để kích hoạt hoặc tắt hệ thống, bạn chỉ cần bấm nút (BRAKE HOLD). Ngay khi nhấn chân ga, hệ thống sẽ tự nhả phanh để xe di chuyển tức thời.

Camera lùi 3 gốc quay là trợ thủ đắc lực trong các tình huống lùi và đỗ xe (RS, L).

Chế độ hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) giúp người lái an tâm và tự tin ở những cung đường dốc hoặc nhấp nhô.

Hệ thống 6 túi khí  giúp đảm bảo an toàn tối đa cho người lái và người đồng hành trong trường hợp xảy ra va chạm (RS).

EGRS
Động cơ/ Hộp số
Kiểu động cơ1.8L SOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van1.8L SOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
Hộp sốVô cấp CVT, ứng dụng EARTH DREAMS TECHNOLOGY
Dung tích xi lanh (cm³)1.7991.7991.498
Công xuất cực đại (Hp/rpm)139(104 kw)/6.500139(104 kw)/6.500170(127 kw)/5.500
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm)174/4.300174/4.300220/1.700-5.500
Tốc độ tối đa (km/h)200200200
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây)9.8108.3
Dung tích thùng nhiên liệu (lít)474747
Hệ thống nhiên liệuPGM-FIPGM-FIPGM-FI (Phun xăng trực tiếp)
Mức tiêu thụ nhiên liệuĐược thử nghiệm bởi Trung tâm Thử nghiệm khí thải phương tiện giao thông cơ giới và đường bộ (NETC), Cục đăng kiểm Việt Nam theo Quy chuẩn QCVN 86:2015/BGTVT
Được kiểm tra và phê duyệt bởi Phòng Chất lượng xe cơ giới (VAQ), Cục đăng kiểm Việt Nam
Mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế có thể thay đổi do điều kiện sử dụng, kỹ năng lái xe và tình trạng bảo dưỡng kỹ thuật của xe.
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km)6.26.26.14
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị cơ bản (lít/100km)8.58.58.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị phụ (lít/100km)4.94.835
Kích thước/ Trọng lượng
Số chỗ ngồi5
Dài x Rộng x Cao (mm)4.648 x 1.799 x 1.4164.648 x 1.799 x 1.4164.648 x 1.799 x 1.416
Chiều dài cơ sở (mm)2.700
Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm)1.547/1.5631.547/1.5631.537/1.553
Cỡ lốp215/55R16215/55R16235/40ZR18
La-zăngHợp kim/16 inchHợp kim/16 inchHợp kim/18 inch
Khoảng sáng gầm xe (mm)133
Bán kính vòng quay tối thiểu (toàn thân) (m)5.7
Trọng lượng không tải (kg)1.2261.2381.310
Trọng lượng toàn tải (kg)1.6011.6131.685
Hệ thống treo
Hệ thống treo trướcKiểu McPherson
Hệ thống treo sauLiên hết đa điểm
Hệ thống phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauPhanh đĩa
Hệ thống hỗ trợ vận hành
Trợ lực điện thích ứng nhanh với chuyển động (MA-EPS)
Van bướm ga điều chỉnh bằng điện tử (DBW)
Ga tự động (Crusie control)Không
Chế độ lái xe tiết kiệm nhiên liệu (ECON Mode)
Chức năng hướng dẫn lái tiết kiệm nhiên liệu (ECON Coaching)
Chế độ lái thể thao với lẫy chuyển số tích hợp trên vô lăngKhông
Khởi động bằng nút bấmKhông
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Đèn chiếu xaHalogenLEDLED
Đèn chiếu gầnHalogenLEDLED
Đèn chạy ban ngàyLEDLEDLED
Tự động bậtKhông
Tự động tắt theo thời gian
Tự động điều chỉnh góc chiếu sángKhông
Đèn sương mùHalogenHalogenLED
Đèn vị trí hông xeKhông
Đèn hậuLEDLEDLED
Đèn phanh treo caoTích hợp trên cánh gió
Tự động gạt mưaKhôngKhông
Gương chiếu hậuChỉnh điệnGập điện tích hợp đèn báo rẽ LEDGập điện tích hợp đèn báo rẽ LED
Mặt ca-lăngMạ ChromeMạ ChromeSơn đen thể thao - gắn logo RS
Tay nắm cửa mạ ChromeKhông
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹtHàng ghế trướcHàng ghế trướcHàng ghế trước
Cánh lướt gió đuôi xeKhôngKhông
Nội thất
Không gian
Bảng đồng hồ trung tâmAnalogDigitalDigital
Chất liệu ghếNỉ (màu đen)Da (màu đen)Da (màu đen)
Ghế lái điều chỉnh điệnKhông8 hướng8 hướng
Hàng ghế 2Không gậpGập 60:40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồGập 60:40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự độngKhôngKhông
Bệ trung tâm tích hợp khay đựng cốc, ngăn chứa đồ
Hộc đồ khu vực khoang lái
Tựa tay hàng ghế sau tích hợp hộc đựng cốc
Ngăn đựng tài liệu cho hàng ghế sau
Tay lái
Chất liệuUrethaneDaDa
Điều chỉnh 4 hướng
Tích hợp nút điều chỉnh hệ thống âm thanh
Trang bị tiện nghi
Tiện nghi cao cấp
Khởi động từ xaKhông
Phanh tay điện tử
Chế độ giữ phanh tự động
Chìa khóa thông minh và tích hợp nút mở cốpKhông
Tay nắm cửa phía trước mở bằng cảm biếnKhông
Kết nối và giải trí
Màn hìnhCảm ứng 7 inchCảm ứng 7 inch/Công nghệ IPSCảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS
Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói
Chế độ đàm thoại rảnh tay
Quay số nhanh bằng giọng nói (Voice Tag)Không
Kết nối wifi và lướt webKhông
Kết nối HDMIKhông
Kết nối Bluetooth
Kết nối USB2 cổng2 cổng2 cổng
Đài AM/FM
Hệ thống loa4 loa8 loa8 loa
Nguồn sạc
Tiện nghi khác
Hệ thống điều hòa tự động1 vùng1 vùng2 vùng
Cửa gió điều hòa cho hàng ghế sauKhông
Đèn cốp
Gương trang điểm cho hàng ghế trước
An toàn
Chủ động
Hệ thống hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
Hệ thống cân bằng điện tử (VSA)
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
Camera lùi1 góc quay3 góc quay (hướng dẫn linh hoạt)3 góc quay (hướng dẫn linh hoạt)
Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)
Chức năng khóa cửa tự động
Bị động
Túi khí cho người lái và ngồi kế bên
Túi khí bên cho hàng ghế trướcKhôngKhông
Túi khí rèm cho tất cả các hàng ghếKhôngKhông
Nhắc nhở cài dây an toànGhế láiHàng ghế trướcHàng ghế trước
Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm ACE
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISO FIX
An ninh
Chìa khóa được mã hóa chống trộm và hệ thống báo động
Chế độ khóa cửa tự động khi chìa khóa ra khỏi vùng cảm biếnKhông

Chương trình khuyến mãi khác

Xem ngay
0236.3566887